plump
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy đặn, mũm mĩm
💡
Definition (English)
(of a person) having a pleasantly rounded and slightly full-bodied appearance
✏️
Câu ví dụ
Despite her best efforts to diet , she remained plump and curvaceous , embracing her natural body shape .
Mặc dù cố gắng hết sức để ăn kiêng, cô ấy vẫn đầy đặn và quyến rũ, chấp nhận hình dáng cơ thể tự nhiên của mình.