youthful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ trung, thanh xuân
💡
Definition (English)
having the characteristics that are typical of young people
✏️
Câu ví dụ
The model 's youthful features and slender figure made her a favorite in the fashion industry .
Những nét trẻ trung của người mẫu và vóc dáng mảnh mai đã khiến cô trở thành một trong những người được yêu thích trong ngành thời trang.