upright
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thẳng, thẳng đứng
Definition (English)
(of a person) standing or sitting with a straight back
Câu ví dụ
His upright silhouette cut against the sunset .
Bóng thẳng đứng của anh ấy nổi bật trên nền hoàng hôn.