suntanned
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rám nắng, sạm nắng
💡
Definition (English)
(of a person's skin) having a dark color after being exposed to the sun
✏️
Câu ví dụ
He admired his suntanned arms in the mirror, proud of the hours he had spent working outdoors.
Anh ngắm nhìn cánh tay rám nắng của mình trong gương, tự hào về những giờ đồng hồ đã làm việc ngoài trời.