shabby
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
rách rưới, tả tơi
Definition (English)
(of a person) dressed in worn and old clothes
Câu ví dụ
The traveler , dressed in shabby attire , carried only a small bag .
Du khách, mặc trang phục rách rưới, chỉ mang theo một chiếc túi nhỏ.