badger
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
con lửng, loài chồn
💡
Definition (English)
a nocturnal animal belonging to the weasel family with short legs and gray fur
✏️
Câu ví dụ
Badgers are known for their distinctive musky odor , which they use for communication and marking territory .
Lửng được biết đến với mùi xạ hương đặc trưng, chúng sử dụng để giao tiếp và đánh dấu lãnh thổ.