predator
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
💡
Definition (English)
any animal that lives by hunting and eating other animals
✏️
Câu ví dụ
Jaguars , with powerful jaws and keen senses , are top predators in the dense rainforests of South America .
Những kẻ săn mồi, với hàm răng mạnh mẽ và giác quan nhạy bén, là những kẻ săn mồi hàng đầu trong những khu rừng nhiệt đới rậm rạp ở Nam Mỹ.