honorable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, danh dự
💡
Definition (English)
morally good and deserving respect
✏️
Câu ví dụ
She made an honorable choice by helping those in need .
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn đáng kính bằng cách giúp đỡ những người gặp khó khăn.