flexible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, dẻo dai
💡
Definition (English)
capable of bending easily without breaking
✏️
Câu ví dụ
Rubber bands are flexible and can stretch to hold together stacks of papers or other objects .
Dây cao su linh hoạt và có thể kéo dài để giữ chồng giấy hoặc các vật dụng khác lại với nhau.