to surround
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
Definition (English)
to be around something on all sides
Câu ví dụ
Trees surrounded the campsite , offering shade and privacy .
Những cái cây bao quanh khu cắm trại, mang lại bóng mát và sự riêng tư.