to turn down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, khước từ
Definition (English)
to decline an invitation, request, or offer
Câu ví dụ
The city council turned down the rezoning proposal , respecting community concerns .
Hội đồng thành phố đã từ chối đề xuất tái phân vùng, tôn trọng mối quan tâm của cộng đồng.