preference
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở thích, khuynh hướng
💡
Definition (English)
a tendency or predisposition to favor something over other options
✏️
Câu ví dụ
His preference for morning workouts guided his schedule .
Sự ưu tiên của anh ấy cho các buổi tập buổi sáng đã hướng dẫn lịch trình của anh ấy.