mist
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sương mù, màn sương
💡
Definition (English)
a thin, fog-like cloud consisting of tiny water droplets suspended in the air
✏️
Câu ví dụ
He could n’t see far ahead through the thick mist.
Anh ấy không thể nhìn xa phía trước qua làn sương mù dày đặc.