windless
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có gió, yên lặng
💡
Definition (English)
calm and without any noticeable movement of air
✏️
Câu ví dụ
The beach was serene under the windless sky , with only the gentle lapping of waves breaking the silence .
Bãi biển yên bình dưới bầu trời không gió, chỉ có tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng phá vỡ sự im lặng.