windless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không có gió, yên lặng
Definition (English)
calm and without any noticeable movement of air
Câu ví dụ
The beach was serene under the windless sky , with only the gentle lapping of waves breaking the silence .
Bãi biển yên bình dưới bầu trời không gió, chỉ có tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng phá vỡ sự im lặng.