steady
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, bền vững
💡
Definition (English)
not subject to significant change or decline
✏️
Câu ví dụ
Steady income allows for better financial planning .
Thu nhập ổn định cho phép lập kế hoạch tài chính tốt hơn.