responsible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chịu trách nhiệm, gây ra
💡
Definition (English)
being the main cause of something
✏️
Câu ví dụ
The faulty wiring was found to be responsible for the fire .
Dây điện bị lỗi được phát hiện là nguyên nhân chính của vụ cháy.