root
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc, nguyên nhân
Definition (English)
the primary cause of something
Câu ví dụ
The company conducted a thorough analysis to determine the root of the financial problems affecting their performance .
Công ty đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề tài chính ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.