to multiply
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân lên, tăng lên
💡
Definition (English)
to significantly increase in quantity
✏️
Câu ví dụ
When conditions are favorable , crops can multiply quickly .
Khi điều kiện thuận lợi, cây trồng có thể nhân lên nhanh chóng.