to mount
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, leo cao
💡
Definition (English)
to gradually rise or increase
✏️
Câu ví dụ
The evidence against the suspect continued to mount, making a compelling case for the prosecution .
Bằng chứng chống lại nghi phạm tiếp tục tăng lên, tạo nên một vụ án thuyết phục cho bên công tố.