to extend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, kéo dài
Definition (English)
to enlarge or lengthen something
Câu ví dụ
The city council plans to extend the park by adding more green space .
Hội đồng thành phố dự định mở rộng công viên bằng cách thêm nhiều không gian xanh.