contribution
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp
💡
Definition (English)
someone or something's role in achieving a specific result, particularly a positive one
✏️
Câu ví dụ
Students are assessed on the contributions they make to classroom discussions and projects .
Học sinh được đánh giá dựa trên đóng góp của họ trong các cuộc thảo luận trên lớp và các dự án.