to cruise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch, đi thuyền
💡
Definition (English)
to go on vacation by a ship or boat
✏️
Câu ví dụ
The family decided to cruise instead of flying .
Gia đình quyết định đi du thuyền thay vì bay.