cabin
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoang hành khách, buồng lái
💡
Definition (English)
the area where passengers sit in an airplane
✏️
Câu ví dụ
He found his seat in the front of the cabin.
Anh ấy đã tìm thấy chỗ ngồi của mình ở phía trước khoang hành khách.