to get away
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi xa, trốn đi
💡
Definition (English)
to go on vacation away from home
✏️
Câu ví dụ
She took the opportunity to get away from the office for a week in Europe.
Cô ấy đã tận dụng cơ hội để rời xa văn phòng trong một tuần ở châu Âu.