vacationer
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đi nghỉ, khách du lịch
💡
Definition (English)
a person who is on vacation or holiday, typically traveling away from home for leisure or relaxation
✏️
Câu ví dụ
The resort offered various activities to keep vacationers entertained throughout their stay .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động khác nhau để giữ cho khách nghỉ dưỡng giải trí trong suốt thời gian lưu trú.