vacationer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người đi nghỉ, khách du lịch
Definition (English)
a person who is on vacation or holiday, typically traveling away from home for leisure or relaxation
Câu ví dụ
The resort offered various activities to keep vacationers entertained throughout their stay .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động khác nhau để giữ cho khách nghỉ dưỡng giải trí trong suốt thời gian lưu trú.