checkout
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả phòng, giờ trả phòng
💡
Definition (English)
the time when a guest should leave a hotel room, pay the bills, and return the key
✏️
Câu ví dụ
During checkout, guests have the opportunity to provide feedback on their stay through our satisfaction survey .
Trong quá trình trả phòng, khách có cơ hội đưa ra phản hồi về kỳ nghỉ của họ thông qua khảo sát sự hài lòng của chúng tôi.