chocolate
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sô cô la, màu sô cô la
Definition (English)
having a dark or deep brown color
Câu ví dụ
The vintage car had a sleek, classic exterior in a dark chocolate tone.
Chiếc xe cổ có một ngoại thất thanh lịch, cổ điển với tông màu sô cô la đậm.