pointed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhọn, sắc
💡
Definition (English)
having an end or tip that is sharp
✏️
Câu ví dụ
The arrowhead was pointed, designed for accuracy and penetration.
Mũi tên được nhọn, thiết kế cho độ chính xác và khả năng xuyên thấu.