to hold
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ, có
💡
Definition (English)
to have a specific opinion or belief about someone or something
✏️
Câu ví dụ
The community holds great affection for their local hero .
Cộng đồng dành tình cảm lớn cho anh hùng địa phương của họ.