to function
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động, vận hành
💡
Definition (English)
to work or perform properly
✏️
Câu ví dụ
The organization implemented new policies to ensure that its processes would function more efficiently .
Tổ chức đã thực hiện các chính sách mới để đảm bảo rằng các quy trình của nó sẽ hoạt động hiệu quả hơn.