to function
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động, vận hành
Definition (English)
to work or perform properly
Câu ví dụ
The organization implemented new policies to ensure that its processes would function more efficiently .
Tổ chức đã thực hiện các chính sách mới để đảm bảo rằng các quy trình của nó sẽ hoạt động hiệu quả hơn.