crowbar
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
xà beng, đòn bẩy
Definition (English)
an iron bar with one end curved that is used as a lever
Câu ví dụ
She learned how to handle a crowbar safely to avoid injury .
Cô ấy đã học cách sử dụng cái xà beng một cách an toàn để tránh bị thương.