to disturb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
Definition (English)
to trouble someone and make them uneasy
Câu ví dụ
The eerie silence of the empty house disturbed him as he walked through .
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà trống rỗng làm phiền anh khi anh bước qua.