to disturb
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
💡
Definition (English)
to trouble someone and make them uneasy
✏️
Câu ví dụ
The eerie silence of the empty house disturbed him as he walked through .
Sự im lặng kỳ lạ của ngôi nhà trống rỗng làm phiền anh khi anh bước qua.