at-risk
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có nguy cơ, dễ bị tổn thương
Definition (English)
likely to be harmed, attacked, or experience negative outcomes
Câu ví dụ
Early intervention programs are crucial in addressing developmental delays in at-risk infants .
Các chương trình can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc giải quyết các chậm trễ phát triển ở trẻ sơ sinh có nguy cơ.