to involve
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bao gồm, liên quan đến
💡
Definition (English)
to contain or include something as a necessary part
✏️
Câu ví dụ
The test will involve answering questions about a photograph .
Bài kiểm tra sẽ bao gồm trả lời các câu hỏi về một bức ảnh.