certainty
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chắc chắn
💡
Definition (English)
the state of being sure about something, usually when there is proof
✏️
Câu ví dụ
His certainty about the project 's success helped persuade others to invest in it .
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã giúp thuyết phục người khác đầu tư vào nó.