certainty
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự chắc chắn
Definition (English)
the state of being sure about something, usually when there is proof
Câu ví dụ
His certainty about the project 's success helped persuade others to invest in it .
Sự chắc chắn của anh ấy về thành công của dự án đã giúp thuyết phục người khác đầu tư vào nó.