to recall
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhớ lại, hồi tưởng
Definition (English)
to bring back something from the memory
Câu ví dụ
A scent can often trigger the ability to recall past experiences .
Một mùi hương thường có thể kích hoạt khả năng nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ.