to insist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, yêu cầu
Definition (English)
to urgently demand someone to do something or something to take place
Câu ví dụ
Despite his injuries , he insisted on finishing the race .
Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn nhấn mạnh vào việc hoàn thành cuộc đua.