honeymoon
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tuần trăng mật, chuyến đi tuần trăng mật
Definition (English)
a holiday taken by newlyweds immediately after their wedding
Câu ví dụ
The honeymoon was a time for them to unwind , create lasting memories , and embark on new adventures together .
Tuần trăng mật là thời gian để họ thư giãn, tạo ra những kỷ niệm lâu dài và bắt đầu những cuộc phiêu lưu mới cùng nhau.