telescope
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính thiên văn, ống nhòm
💡
Definition (English)
a piece of equipment by which the far objects, particularly those in space, are made clearly visible
✏️
Câu ví dụ
They purchased a telescope to enhance their night sky observations .
Họ đã mua một kính thiên văn để nâng cao khả năng quan sát bầu trời đêm.