comma
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dấu phẩy, dấu chấm câu
Definition (English)
the mark , used to separate items in a list or indicate a pause in a sentence
Câu ví dụ
Using a comma correctly can significantly enhance the flow of your writing .
Sử dụng dấu phẩy đúng cách có thể cải thiện đáng kể dòng chảy của bài viết của bạn.