pronunciation
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, cách phát âm
Definition (English)
the way a word is pronounced
Câu ví dụ
She worked hard to improve her pronunciation before the exam .
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cách phát âm của mình trước kỳ thi.