pronunciation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, cách phát âm
💡
Definition (English)
the way a word is pronounced
✏️
Câu ví dụ
She worked hard to improve her pronunciation before the exam .
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cách phát âm của mình trước kỳ thi.