sheriff
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh sát trưởng, sĩ quan cảnh sát được bầu
💡
Definition (English)
an elected officer of law in a county
✏️
Câu ví dụ
He served as sheriff for over two decades , earning the respect of the local community .
Ông đã phục vụ với tư cách là cảnh sát trưởng trong hơn hai thập kỷ, giành được sự tôn trọng của cộng đồng địa phương.