track
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài hát, ca khúc
💡
Definition (English)
a musical piece or song recorded on a CD, tape, or vinyl record
✏️
Câu ví dụ
The new track was released as a single before the full album came out .
Bài hát mới được phát hành dưới dạng đĩa đơn trước khi album đầy đủ ra mắt.