date
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn hò, buổi hẹn
Definition (English)
a time that is arranged to meet a person with whom one is in a relationship or is likely to be in the future
Câu ví dụ
She spent hours getting ready for her date, hoping to make a good impression .
Cô ấy dành hàng giờ để chuẩn bị cho buổi hẹn hò của mình, hy vọng sẽ tạo ấn tượng tốt.