adorable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng yêu, dễ thương
💡
Definition (English)
incredibly cute or charming, often causing feelings of affection, delight, or admiration
✏️
Câu ví dụ
The adorable plush toys lined the shelves , tempting children and adults alike .
Những con thú nhồi bông đáng yêu xếp hàng trên kệ hấp dẫn cả trẻ em lẫn người lớn.