to furnish
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang bị nội thất, bày biện đồ đạc
💡
Definition (English)
to equip a room, house, etc. with furniture
✏️
Câu ví dụ
The office manager chose to furnish the conference room with a large table , comfortable chairs , and audiovisual equipment .
Người quản lý văn phòng đã chọn trang bị phòng họp với một chiếc bàn lớn, ghế thoải mái và thiết bị nghe nhìn.