mixer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy trộn, máy khuấy
Definition (English)
a device or object used for combining ingredients together to achieve a certain texture
Câu ví dụ
In baking , a mixer is essential for achieving the right consistency in doughs and batters .
Trong làm bánh, một máy trộn là cần thiết để đạt được độ đặc phù hợp trong bột nhào và bột nhão.