utensil
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dụng cụ, đồ dùng
💡
Definition (English)
an object that is used for cooking or eating
✏️
Câu ví dụ
Wooden utensils are preferred for stirring sauces in non-stick pans .
Dụng cụ bằng gỗ được ưa chuộng để khuấy nước sốt trong chảo chống dính.