homework
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà
Definition (English)
schoolwork that students have to do at home
Câu ví dụ
We use textbooks and online resources to help us with our homework.
Chúng tôi sử dụng sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến để giúp chúng tôi với bài tập về nhà.