pinky
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngón tay út, ngón út
💡
Definition (English)
the little finger of one's hand
✏️
Câu ví dụ
Injuries to the pinky, such as fractures or dislocations , can cause pain and limited mobility , affecting dexterity and hand function .
Chấn thương ở ngón út, như gãy xương hoặc trật khớp, có thể gây đau và hạn chế vận động, ảnh hưởng đến sự khéo léo và chức năng của bàn tay.